Hán tự
Ngữ pháp
Trọng âmXếp hạngFanpage
Đề thiNâng cấp
Nâng cấp
第26課 – Bài 26

TTT + んですが、〜

Rào trước rồi nhờ vả/xin phép

Cấu trúc
TTT+んですが、(đề nghị/nhờ vả/xin phép)
Giải nghĩa
  • 「〜んですが」 dùng để MỞ ĐẦU, nêu bối cảnh/tình huống một cách rào đón, rồi vế sau là lời đề nghị, nhờ vả hoặc xin phép.
  • 「が」 cuối câu thể hiện sự ngập ngừng, lịch sự.
Phạm vi sử dụng

Vế sau thường là 「ていただけませんか」 / 「どうしたらいいですか」 / 「よろしいでしょうか」 (hoặc để ngỏ).

Lưu ý

Aな・N + な + んですが.

Xem thêm:TTT + んですV-て いただけませんか

Ví dụ

らいしゅうひっこしするんですが、てつだっていただけませんか。

Tuần sau tôi chuyển nhà, giúp tôi được không?

せんせいにききたいことがあるんですが、いまよろしいでしょうか。

Em có việc muốn hỏi thầy, bây giờ có tiện không ạ?

エアコンがうごかないんですが、みていただけませんか。

Điều hòa không chạy, xem giúp tôi được không?

Mẫu liên quan (beta)

TTT + んです

Nhấn mạnh ý muốn nói/giải thích

V-て いただけませんか

Cho tôi ~ được không (rất lịch sự)

V-たら いいですか

Tôi nên làm thế nào thì tốt?

Mẫu trước

TTT + んです

Mẫu tiếp

V-て いただけませんか