領 - LĨNH

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Thủ lĩnh / lãnh đạo

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 14

Âm Kun: えり

Âm On: リョウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 令 頁

Gợi ý cách nhớ: Lãnh đạo (領) viết mệnh lệnh (令) ra giấy (頁)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

領 - LĨNH

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Thủ lĩnh / lãnh đạo

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 14

Âm Kun: えり

Âm On: リョウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 令 頁

Gợi ý cách nhớ: Lãnh đạo (領) viết mệnh lệnh (令) ra giấy (頁)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
領