預 - DỰ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Dự trữ

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 13

Âm Kun: あず.ける,  あず.かる

Âm On: ヨ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 予 頁

Gợi ý cách nhớ: Theo dự báo (予) tiền giấy (頁) cần dự trữ (預)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

預 - DỰ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Dự trữ

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 13

Âm Kun: あず.ける,  あず.かる

Âm On: ヨ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 予 頁

Gợi ý cách nhớ: Theo dự báo (予) tiền giấy (頁) cần dự trữ (預)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

預