青 - THANH

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Màu xanh

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 8

Âm Kun: あお,  あお-,  あお.い

Âm On: セイ,  ショウ

Gợi ý cách nhớ: Ông vua lòi đầu (主) đứng ngắm trăng (月) thanh (青)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

Từ vựng trong đề JLPT

Đang được cập nhật ...

青 - THANH

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Màu xanh

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 8

Âm Kun: あお,  あお-,  あお.い

Âm On: セイ,  ショウ

Gợi ý cách nhớ: Ông vua lòi đầu (主) đứng ngắm trăng (月) thanh (青)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

Từ vựng trong đề JLPT

Đang được cập nhật ...

青