集 - TẬP

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Tập hợp

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 12

Âm Kun: あつ.まる,  あつ.める,  つど.う

Âm On: シュウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 隹 木

Gợi ý cách nhớ: Chim (隹) đứng trên cây (木) tập trung (集)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

Từ vựng trong đề JLPT

集 - TẬP

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Tập hợp

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 12

Âm Kun: あつ.まる,  あつ.める,  つど.う

Âm On: シュウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 隹 木

Gợi ý cách nhớ: Chim (隹) đứng trên cây (木) tập trung (集)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

Từ vựng trong đề JLPT

集