障 - CHƯỚNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Chướng ngại

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 14

Âm Kun: さわ.る

Âm On: ショウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 阝 章

Gợi ý cách nhớ: Em Bồ (阝) bụng chương (章) gây chướng ngại (障)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

障 - CHƯỚNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Chướng ngại

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 14

Âm Kun: さわ.る

Âm On: ショウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 阝 章

Gợi ý cách nhớ: Em Bồ (阝) bụng chương (章) gây chướng ngại (障)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

障