阿 - A

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Kẻ ngốc

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 8

Âm Kun: おもね.る,  くま

Âm On: ア,  オ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 阝 可

Gợi ý cách nhớ: Bồ (阝) em có khả năng (可) là kẻ ngốc (阿)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

阿 - A

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Kẻ ngốc

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 8

Âm Kun: おもね.る,  くま

Âm On: ア,  オ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 阝 可

Gợi ý cách nhớ: Bồ (阝) em có khả năng (可) là kẻ ngốc (阿)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

阿