闇 - ÁM

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: U ám

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 17

Âm Kun: やみ,  くら.い

Âm On: アン,  オン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 門 音

Gợi ý cách nhớ: Cổng (門) vào cõi âm (音) thật u ám (闇)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

闇 - ÁM

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: U ám

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 17

Âm Kun: やみ,  くら.い

Âm On: アン,  オン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 門 音

Gợi ý cách nhớ: Cổng (門) vào cõi âm (音) thật u ám (闇)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

闇