閃 - THIỂM

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Tia sáng

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 10

Âm Kun: ひらめ.く,  ひらめ.き,  うかが.う

Âm On: セン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 門 人

Gợi ý cách nhớ: Dưới cổng (門) người (人) phát ra tia sáng (閃)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

閃 - THIỂM

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Tia sáng

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 10

Âm Kun: ひらめ.く,  ひらめ.き,  うかが.う

Âm On: セン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 門 人

Gợi ý cách nhớ: Dưới cổng (門) người (人) phát ra tia sáng (閃)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

閃