過 - QUÁ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Vượt qua

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 12

Âm Kun: す.ぎる,  す.ごす,  あやま.ち,  あやま.つ,  よぎ.る,  よ.ぎる

Âm On: カ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 咼 辶

Gợi ý cách nhớ: Qua (咼) đường mà đi xa (辶) quá (過)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

過 - QUÁ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Vượt qua

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 12

Âm Kun: す.ぎる,  す.ごす,  あやま.ち,  あやま.つ,  よぎ.る,  よ.ぎる

Âm On: カ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 咼 辶

Gợi ý cách nhớ: Qua (咼) đường mà đi xa (辶) quá (過)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

過