速 - TỐC

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Nhanh

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 10

Âm Kun: はや.い,  はや-,  はや.める,  すみ.やか

Âm On: ソク

Cấu tạo từ các bộ thủ: 束 辶

Gợi ý cách nhớ: Càng thúc (束) đi xa (辶) tốc độ (速) càng nhanh

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

速 - TỐC

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Nhanh

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 10

Âm Kun: はや.い,  はや-,  はや.める,  すみ.やか

Âm On: ソク

Cấu tạo từ các bộ thủ: 束 辶

Gợi ý cách nhớ: Càng thúc (束) đi xa (辶) tốc độ (速) càng nhanh

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →
速