赤 - XÍCH

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Màu đỏ

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 7

Âm Kun: あか,  あか-,  あか.い,  あか.らむ,  あか.らめる

Âm On: セキ,  シャク

Gợi ý cách nhớ: Xích ở đất (土) bị lửa (火) đốt cháy đỏ (赤)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

赤 - XÍCH

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Màu đỏ

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 7

Âm Kun: あか,  あか-,  あか.い,  あか.らむ,  あか.らめる

Âm On: セキ,  シャク

Gợi ý cách nhớ: Xích ở đất (土) bị lửa (火) đốt cháy đỏ (赤)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →
赤