衣 - Y

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Y phục

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 6

Âm Kun: ころも,  きぬ,  -ぎ

Âm On: イ,  エ

Gợi ý cách nhớ: Lần đầu (亠) 1 (亻) người (人) mặc y phục (衣)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

衣 - Y

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Y phục

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 6

Âm Kun: ころも,  きぬ,  -ぎ

Âm On: イ,  エ

Gợi ý cách nhớ: Lần đầu (亠) 1 (亻) người (人) mặc y phục (衣)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →
衣