逃 - ĐÀO

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Đào tẩu

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 9

Âm Kun: に.げる,  に.がす,  のが.す,  のが.れる

Âm On: トウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 兆 辶

Gợi ý cách nhớ: Trộm được nghìn tỷ (兆) chạy đi xa (辶) đào tẩu (逃)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

逃 - ĐÀO

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Đào tẩu

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 9

Âm Kun: に.げる,  に.がす,  のが.す,  のが.れる

Âm On: トウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 兆 辶

Gợi ý cách nhớ: Trộm được nghìn tỷ (兆) chạy đi xa (辶) đào tẩu (逃)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
逃