籍 - TỊCH

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Quốc tịch

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 20

Âm Kun:

Âm On: セキ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 竹 耒 昔

Gợi ý cách nhớ: Trúc (竹) dùng làm cày (耒) ngày xưa (昔) quốc tịch (籍)Việt Nam ai cũng biết

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

籍 - TỊCH

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Quốc tịch

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 20

Âm Kun:

Âm On: セキ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 竹 耒 昔

Gợi ý cách nhớ: Trúc (竹) dùng làm cày (耒) ngày xưa (昔) quốc tịch (籍)Việt Nam ai cũng biết

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
籍