輸 - THÂU

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Nhập khẩu

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 16

Âm Kun:

Âm On: ユ,  シュ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 車 兪

Gợi ý cách nhớ: Nhập khẩu (輸) xe (車) du (兪) lịch

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

輸 - THÂU

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Nhập khẩu

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 16

Âm Kun:

Âm On: ユ,  シュ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 車 兪

Gợi ý cách nhớ: Nhập khẩu (輸) xe (車) du (兪) lịch

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

輸