象 - TƯỢNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Con voi

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 12

Âm Kun: かたど.る

Âm On: ショウ,  ゾウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 𠂊 豕

Gợi ý cách nhớ: Móc (ク) cả ngày (日) con lợn (豕) ra con voi (象)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

象 - TƯỢNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Con voi

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 12

Âm Kun: かたど.る

Âm On: ショウ,  ゾウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 𠂊 豕

Gợi ý cách nhớ: Móc (ク) cả ngày (日) con lợn (豕) ra con voi (象)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
象