塚 - TRỦNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Đống đất

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 12

Âm Kun: つか,  -づか

Âm On: チョウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 土 冢

Gợi ý cách nhớ: Trên mặt đất ( 土) trùm khăn (冖) lợn (豕) nằm chất đống (塚)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

塚 - TRỦNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Đống đất

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 12

Âm Kun: つか,  -づか

Âm On: チョウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 土 冢

Gợi ý cách nhớ: Trên mặt đất ( 土) trùm khăn (冖) lợn (豕) nằm chất đống (塚)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
塚