調 - ĐIỀU

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Điều tra

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 15

Âm Kun: しら.べる,  しら.べ,  ととの.う,  ととの.える

Âm On: チョウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 言 周

Gợi ý cách nhớ: Miệng nói (言) chu (周) ra khi điều tra (調)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

調 - ĐIỀU

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Điều tra

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 15

Âm Kun: しら.べる,  しら.べ,  ととの.う,  ととの.える

Âm On: チョウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 言 周

Gợi ý cách nhớ: Miệng nói (言) chu (周) ra khi điều tra (調)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
調