誹 - PHỈ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Phỉ báng

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 15

Âm Kun: そし.る

Âm On: ヒ,  ハイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 言 非

Gợi ý cách nhớ: Nói (言) phi (非) phỉ (誹)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

誹 - PHỈ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Phỉ báng

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 15

Âm Kun: そし.る

Âm On: ヒ,  ハイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 言 非

Gợi ý cách nhớ: Nói (言) phi (非) phỉ (誹)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

誹