視 - THỊ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Thị giác

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 11

Âm Kun: み.る

Âm On: シ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 礻 見

Gợi ý cách nhớ: Chỉ thị (ネ) nhìn (見) để kiểm tra thị giác (視)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

視 - THỊ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Thị giác

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 11

Âm Kun: み.る

Âm On: シ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 礻 見

Gợi ý cách nhớ: Chỉ thị (ネ) nhìn (見) để kiểm tra thị giác (視)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
視