苦 - KHỔ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Đắng

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 8

Âm Kun: くる.しい,  -ぐる.しい,  くる.しむ,  くる.しめる,  にが.い,  にが.る

Âm On: ク

Cấu tạo từ các bộ thủ: 艹 古

Gợi ý cách nhớ: Cô giáo Thảo (艹) thời cổ (古) sống rất khổ (苦)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

苦 - KHỔ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Đắng

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 8

Âm Kun: くる.しい,  -ぐる.しい,  くる.しむ,  くる.しめる,  にが.い,  にが.る

Âm On: ク

Cấu tạo từ các bộ thủ: 艹 古

Gợi ý cách nhớ: Cô giáo Thảo (艹) thời cổ (古) sống rất khổ (苦)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
苦