個 - CÁ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Cá tính

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 10

Âm Kun:

Âm On: コ,  カ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 亻 固

Gợi ý cách nhớ: Người (亻) cố (固) chấp thường cá tính (個)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

個 - CÁ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Cá tính

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 10

Âm Kun:

Âm On: コ,  カ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 亻 固

Gợi ý cách nhớ: Người (亻) cố (固) chấp thường cá tính (個)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
個