苔 - ĐÀI

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Rêu

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 8

Âm Kun: こけ,  こけら

Âm On: タイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 艹 台

Gợi ý cách nhớ: Cỏ (艹) trên vũ đài (台) là rêu (苔)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

苔 - ĐÀI

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Rêu

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 8

Âm Kun: こけ,  こけら

Âm On: タイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 艹 台

Gợi ý cách nhớ: Cỏ (艹) trên vũ đài (台) là rêu (苔)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

苔