舎 - XÁ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Phố xá

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 8

Âm Kun: やど.る

Âm On: シャ,  セキ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 人 吉

Gợi ý cách nhớ: Ở phố xá (舎) người (人) có nhà đất ( 土) thì miệng (ロ) luôn nói cười

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

舎 - XÁ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Phố xá

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 8

Âm Kun: やど.る

Âm On: シャ,  セキ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 人 吉

Gợi ý cách nhớ: Ở phố xá (舎) người (人) có nhà đất ( 土) thì miệng (ロ) luôn nói cười

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

舎