舌 - THIỆT

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Lưỡi

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 6

Âm Kun: した

Âm On: ゼツ

Gợi ý cách nhớ: 1000 (千) cái miệng (口) đều có lưỡi (舌)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

舌 - THIỆT

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Lưỡi

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 6

Âm Kun: した

Âm On: ゼツ

Gợi ý cách nhớ: 1000 (千) cái miệng (口) đều có lưỡi (舌)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
舌