臭 - XÚ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Hôi thối

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 9

Âm Kun: くさ.い,  -くさ.い,  にお.う,  にお.い

Âm On: シュウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 自 犬 大

Gợi ý cách nhớ: Ngời tự cao tự (自) đại (大) thường bốc mùi hôi thối (臭)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

臭 - XÚ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Hôi thối

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 9

Âm Kun: くさ.い,  -くさ.い,  にお.う,  にお.い

Âm On: シュウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 自 犬 大

Gợi ý cách nhớ: Ngời tự cao tự (自) đại (大) thường bốc mùi hôi thối (臭)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

臭