嗅 - KHỨU

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Ngửi

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 13

Âm Kun: か.ぐ

Âm On: キュウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 口 臭 犬

Gợi ý cách nhớ: Miệng (ロ) tự (自) con chó (犬) ngửi (嗅) thấy hôi

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

嗅 - KHỨU

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Ngửi

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 13

Âm Kun: か.ぐ

Âm On: キュウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 口 臭 犬

Gợi ý cách nhớ: Miệng (ロ) tự (自) con chó (犬) ngửi (嗅) thấy hôi

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

嗅