腿 - THỐI

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Đùi

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 13

Âm Kun: もも

Âm On: タイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 月 退

Gợi ý cách nhớ: Ai nhìn vào đùi (腿) em Nguyệt (月) đều xin thoái lui (退)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

腿 - THỐI

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Đùi

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 13

Âm Kun: もも

Âm On: タイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 月 退

Gợi ý cách nhớ: Ai nhìn vào đùi (腿) em Nguyệt (月) đều xin thoái lui (退)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

腿