腔 - KHANG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Khoang

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 12

Âm Kun:

Âm On: コウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 月 空

Gợi ý cách nhớ: Nguyệt (月) không (空) có khoang (腔) ngực

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

腔 - KHANG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Khoang

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 12

Âm Kun:

Âm On: コウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 月 空

Gợi ý cách nhớ: Nguyệt (月) không (空) có khoang (腔) ngực

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

腔