胸 - HUNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Ngực

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 10

Âm Kun: むね,  むな-

Âm On: キョウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 月 匈

Gợi ý cách nhớ: Nguyệt (月) có bao (勹) điều hung ác (凶) trong ngực (胸)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

胸 - HUNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Ngực

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 10

Âm Kun: むね,  むな-

Âm On: キョウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 月 匈

Gợi ý cách nhớ: Nguyệt (月) có bao (勹) điều hung ác (凶) trong ngực (胸)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

胸