考 - KHẢO

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Suy nghĩ

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 6

Âm Kun: かんが.える,  かんが.え

Âm On: コウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 耂 丂

Gợi ý cách nhớ: Đứng trên đất chống gậy (者) 5 (ち) guây suy nghĩ (考) bắt đầu

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

考 - KHẢO

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Suy nghĩ

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 6

Âm Kun: かんが.える,  かんが.え

Âm On: コウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 耂 丂

Gợi ý cách nhớ: Đứng trên đất chống gậy (者) 5 (ち) guây suy nghĩ (考) bắt đầu

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →
考