罰 - PHẠT

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Hình phạt

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 14

Âm Kun: ばっ.する

Âm On: バツ,  バチ,  ハツ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 罒 䚯

Gợi ý cách nhớ: Lái xe đánh võng (皿) thì nói (言) đao (刂) to búa lớn vẫn bị phạt (罰)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

罰 - PHẠT

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Hình phạt

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 14

Âm Kun: ばっ.する

Âm On: バツ,  バチ,  ハツ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 罒 䚯

Gợi ý cách nhớ: Lái xe đánh võng (皿) thì nói (言) đao (刂) to búa lớn vẫn bị phạt (罰)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

罰