総 - TỔNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Tổng hợp

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 14

Âm Kun: す.べて,  すべ.て,  ふさ

Âm On: ソウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 糸 忩

Gợi ý cách nhớ: Tổng hợp (総) tơ (糸) công (公) tâm (心)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

総 - TỔNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Tổng hợp

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 14

Âm Kun: す.べて,  すべ.て,  ふさ

Âm On: ソウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 糸 忩

Gợi ý cách nhớ: Tổng hợp (総) tơ (糸) công (公) tâm (心)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
総