紫 - TỬ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Màu tím

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 12

Âm Kun: むらさき

Âm On: シ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 此 糸

Gợi ý cách nhớ: Đây (此) là sợi tơ (糸) màu tím (紫)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

紫 - TỬ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Màu tím

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 12

Âm Kun: むらさき

Âm On: シ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 此 糸

Gợi ý cách nhớ: Đây (此) là sợi tơ (糸) màu tím (紫)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

紫