笥 - TỨ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Từ ngắn kéo

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 11

Âm Kun: け,  はこ

Âm On: ス,  シ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 竹 司

Gợi ý cách nhớ: Trúc (竹) quản lý (司) tủ ngăn kéo (笥)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

笥 - TỨ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Từ ngắn kéo

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 11

Âm Kun: け,  はこ

Âm On: ス,  シ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 竹 司

Gợi ý cách nhớ: Trúc (竹) quản lý (司) tủ ngăn kéo (笥)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

笥