程 - TRÌNH

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Trình độ

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 12

Âm Kun: ほど,  -ほど

Âm On: テイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 禾 呈

Gợi ý cách nhớ: Hòa (禾) trình bày (呈) rất có trình độ (程)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

程 - TRÌNH

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Trình độ

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 12

Âm Kun: ほど,  -ほど

Âm On: テイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 禾 呈

Gợi ý cách nhớ: Hòa (禾) trình bày (呈) rất có trình độ (程)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
程