秘 - BÍ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Bí mật

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 10

Âm Kun: ひ.める,  ひそ.か,  かく.す

Âm On: ヒ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 禾 必

Gợi ý cách nhớ: Cây lúa (禾) tốt tất yếu (必) phải có bí mật (秘)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

秘 - BÍ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Bí mật

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 10

Âm Kun: ひ.める,  ひそ.か,  かく.す

Âm On: ヒ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 禾 必

Gợi ý cách nhớ: Cây lúa (禾) tốt tất yếu (必) phải có bí mật (秘)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

秘