祥 - TƯỜNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Cát tường

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 10

Âm Kun: さいわ.い,  きざ.し,  よ.い,  つまび.らか

Âm On: ショウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 礻 羊

Gợi ý cách nhớ: Cát tường (祥) lấy thị (ネ) cho dê (羊) ăn

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

祥 - TƯỜNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Cát tường

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 10

Âm Kun: さいわ.い,  きざ.し,  よ.い,  つまび.らか

Âm On: ショウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 礻 羊

Gợi ý cách nhớ: Cát tường (祥) lấy thị (ネ) cho dê (羊) ăn

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

祥