祖 - TỔ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Tổ tiên

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 9

Âm Kun:

Âm On: ソ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 礻 且

Gợi ý cách nhớ: Tổ tiên (祖) chỉ thị (ネ) không được sống buông thả (且)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

祖 - TỔ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Tổ tiên

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 9

Âm Kun:

Âm On: ソ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 礻 且

Gợi ý cách nhớ: Tổ tiên (祖) chỉ thị (ネ) không được sống buông thả (且)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

祖