祈 - KÌ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Cầu nguyện

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 8

Âm Kun: いの.る

Âm On: キ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 礻 斤

Gợi ý cách nhớ: Chỉ thị (ネ) giơ rìu (斤) cầu nguyện (祈)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

祈 - KÌ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Cầu nguyện

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 8

Âm Kun: いの.る

Âm On: キ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 礻 斤

Gợi ý cách nhớ: Chỉ thị (ネ) giơ rìu (斤) cầu nguyện (祈)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
祈