株 - CHU

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Cổ phiếu

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 10

Âm Kun: かぶ

Âm On: シュ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 木 朱

Gợi ý cách nhớ: Bán cây (木) đỏ (朱) để mua cổ phiếu (株)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

株 - CHU

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Cổ phiếu

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 10

Âm Kun: かぶ

Âm On: シュ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 木 朱

Gợi ý cách nhớ: Bán cây (木) đỏ (朱) để mua cổ phiếu (株)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
株