眺 - THIẾU

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Tầm nhìn

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 11

Âm Kun: なが.める

Âm On: チョウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 目 兆

Gợi ý cách nhớ: Tầm nhìn (眺) mắt (目) nhắm vào nghìn tỷ (兆)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

眺 - THIẾU

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Tầm nhìn

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 11

Âm Kun: なが.める

Âm On: チョウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 目 兆

Gợi ý cách nhớ: Tầm nhìn (眺) mắt (目) nhắm vào nghìn tỷ (兆)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

眺