留 - LƯU

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Lưu lại

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 10

Âm Kun: と.める,  と.まる,  とど.める,  とど.まる,  るうぶる

Âm On: リュウ,  ル

Cấu tạo từ các bộ thủ: 卯 田

Gợi ý cách nhớ: Cầm đao (刀) ra ruộng (田) lưu lại (留) kỷ niệm

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

留 - LƯU

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Lưu lại

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 10

Âm Kun: と.める,  と.まる,  とど.める,  とど.まる,  るうぶる

Âm On: リュウ,  ル

Cấu tạo từ các bộ thủ: 卯 田

Gợi ý cách nhớ: Cầm đao (刀) ra ruộng (田) lưu lại (留) kỷ niệm

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
留