由 - DO

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Tự do

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 5

Âm Kun: よし,  よ.る

Âm On: ユ,  ユウ,  ユイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 日 丨 田

Gợi ý cách nhớ: Trên ruộng (田) cắm cọc (l) tự do (由)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

由 - DO

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Tự do

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 5

Âm Kun: よし,  よ.る

Âm On: ユ,  ユウ,  ユイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 日 丨 田

Gợi ý cách nhớ: Trên ruộng (田) cắm cọc (l) tự do (由)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
由