演 - DIỄN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Biểu diễn

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 14

Âm Kun:

Âm On: エン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 氵 寅

Gợi ý cách nhớ: Dưới nước (氵) hổ (寅) đang biểu diễn (演)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

演 - DIỄN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Biểu diễn

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 14

Âm Kun:

Âm On: エン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 氵 寅

Gợi ý cách nhớ: Dưới nước (氵) hổ (寅) đang biểu diễn (演)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
演