煙 - YÊN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Khói

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 13

Âm Kun: けむ.る,  けむり,  けむ.い

Âm On: エン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 火 垔

Gợi ý cách nhớ: Lửa (火) phía tây (西) đốt đất (士) bốc khói (煙)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

煙 - YÊN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Khói

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 13

Âm Kun: けむ.る,  けむり,  けむ.い

Âm On: エン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 火 垔

Gợi ý cách nhớ: Lửa (火) phía tây (西) đốt đất (士) bốc khói (煙)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

煙