烈 - LIỆT

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Mãnh liệt

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 10

Âm Kun: はげ.しい

Âm On: レツ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 列 灬

Gợi ý cách nhớ: Liệt (列) thêm lửa (灬) thành mãnh liệt (烈)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

烈 - LIỆT

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Mãnh liệt

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 10

Âm Kun: はげ.しい

Âm On: レツ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 列 灬

Gợi ý cách nhớ: Liệt (列) thêm lửa (灬) thành mãnh liệt (烈)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

烈