炎 - VIÊM

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Cháy lớn

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 8

Âm Kun: ほのお

Âm On: エン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 火

Gợi ý cách nhớ: Viêm (炎) họng như bị lửa (火) đốt

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

炎 - VIÊM

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Cháy lớn

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 8

Âm Kun: ほのお

Âm On: エン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 火

Gợi ý cách nhớ: Viêm (炎) họng như bị lửa (火) đốt

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
炎