溶 - DUNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Dung dịch

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 13

Âm Kun: と.ける,  と.かす,  と.く

Âm On: ヨウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 氵 容

Gợi ý cách nhớ: Nước (氵) +dung (容) môi = Dung dịch (溶)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

溶 - DUNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Dung dịch

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 13

Âm Kun: と.ける,  と.かす,  と.く

Âm On: ヨウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 氵 容

Gợi ý cách nhớ: Nước (氵) +dung (容) môi = Dung dịch (溶)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
溶